Nghĩa của 丐 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
English
mother
Ví dụ
“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 36a 丐𪂲丐𪅥丐𪆯 𫳵𡮠踸𪽣穭翁唉𪂲 Cái cò cái vạc cái nông; Sao mày giẫm ruộng lúa ông hỡi cò? The stork, the heron, the pelican; Why troddest thou on my paddy rice, oh stork?”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free