HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ớt xanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəːt̚˧˦ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

green pepper (may refer to either green chili or green bell pepper)

Từ tương đương

Bosanski paprika
English green pepper
Français poivre vert
Gaeilge piobar glas
Hrvatski paprika
Magyar zöldpaprika
Nederlands groene peper
Српски paprika
Svenska grönpeppar
Türkçe yeşil biber
中文 青椒
繁體中文 青椒

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ớt xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free