Nghĩa của ỏn thót | Babel Free
ɔ̰n˧˩˧ tʰɔt˧˥Định nghĩa
Nịnh nọt để gièm pha.
Ví dụ
“Ỏn thót nhằm chia rẽ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free