HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của im | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Common
[ʔim˧˧]

Định nghĩa

  1. Yên lặng, không động đậy.
  2. Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động.

Từ tương đương

English calm quiet silent

Ví dụ

“Đứng im tại chỗ.”
“Trời im gió.”
“Im!”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem im được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free