Nghĩa của ẩn sĩ | Babel Free
ə̰n˧˩˧ siʔi˧˥Định nghĩa
Người trí thức thời phong kiến sống ẩn dật.
Từ tương đương
English
Hermit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free