Nghĩa của ưu hậu | Babel Free
iw˧˧ hə̰ʔw˨˩Định nghĩa
Đối đãi đặc biệt (cũng như ưu đãi).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free