HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of điền trang | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗiə̤n˨˩ ʨaːŋ˧˧/

Định nghĩa

Điền trang là vùng đất các vương hầu, công chúa, phò mã chiêu tập dân phiêu tán làm nô tì để khai khẩn ruộng đất hoang.

Từ tương đương

English ranch

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See điền trang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course