HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Điônisiô

Danh từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ ʔon˧˧ ni˧˧ si˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

Dionysius

Từ tương đương

EnglishDionysius
EspañolDionisio
Françaisdénis
12 more languages
BosanskiDenis
CatalàDionís
ΕλληνικάΔιονύσιος
GaeilgeDinísias
HrvatskiDenis
ՀայերենԴիոնիսիոս
ItalianoDionisio
PolskiDionizy
PortuguêsDionísio
РусскийДиони́сий
СрпскиDenis

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Điônisiô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free