đi đến
Định nghĩa
Có tại một nơi nào đó sau một quá trình di chuyển từ nơi khác.
Ví dụ
“Mẹ dắt con đi đến lớp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free