Nghĩa của đen sì | Babel Free
[ʔɗɛn˧˧ si˨˩]Định nghĩa
Đen do có màu tối và như xám xịt lại.
Ví dụ
“Bóng đèn bị muội bám đen sì.”
“Nước da đen sì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free