HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đen sì | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗɛn˧˧ si˨˩]

Định nghĩa

Đen do có màu tối và như xám xịt lại.

Ví dụ

“Bóng đèn bị muội bám đen sì.”
“Nước da đen sì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đen sì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free