HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đaminh

Danh từ CEFR B1
[ʔɗaː˧˧ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

Dominic

Từ tương đương

EnglishDominic
Españoldomingo
23 more languages
العربيةدومينيك
БеларускаяДамінік
CatalàDomènec
ČeštinaDominik
DeutschDominik
ΕλληνικάΔομήνικος
EsperantoDominiko
EuskaraTxomin
Galegodomingos
MagyarDomonkos
ՀայերենԴոմինիկոս
ItalianoDomenico
日本語ドミニク
한국어도미닉
Latinadominicus
LietuviųDominykas
NederlandsDominic
PolskiDominik
Portuguêsdomingos
РусскийДомини́к
SlovenčinaDominik
ShqipDedë
Tiếng ViệtĐa Minh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đaminh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free