HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Đaminh | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɗaː˧˧ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

Dominic

Từ tương đương

العربية دومينيك
Беларуская Дамінік
Català Domènec
Čeština Dominik
Deutsch Dominik
Ελληνικά Δομήνικος
English Dominic
Esperanto Dominiko
Español domingo
Euskara Txomin
Français Dominic Dominique
Galego domingos
Magyar Domonkos
Հայերեն Դոմինիկոս
Italiano Domenico
日本語 ドミニク
한국어 도미닉
Latina dominicus
Lietuvių Dominykas
Nederlands Dominic
Polski Dominik
Português domingos
Русский Домини́к
Slovenčina Dominik
Shqip Dedë
Tiếng Việt Đa Minh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đaminh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free