địa dư
Định nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu về hình thể, dân cư, kinh tế của một phần hay toàn bộ Trái Đất.
Từ tương đương
Englishgeography
Ví dụ
“Bản đồ không những chỉ nơi chốn mà còn cho biết đặc tính địa dư của một nơi.”
A map not only shows places but also shows the geographical characteristics of (said) places.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free