HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

địa dư

Danh từ CEFR B2
[ʔɗiə˧˨ʔ zɨ˧˧]

Định nghĩa

Ngành khoa học nghiên cứu về hình thể, dân cư, kinh tế của một phần hay toàn bộ Trái Đất.

Từ tương đương

Englishgeography

Ví dụ

“Bản đồ không những chỉ nơi chốn mà còn cho biết đặc tính địa dư của một nơi.”

A map not only shows places but also shows the geographical characteristics of (said) places.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem địa dư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free