HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậu xanh

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˧˨ʔ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Đậu hạt nhỏ, có vỏ màu xanh lục.

Từ tương đương

31 more languages
العربيةماش
Azərbaycan dilimaş
বাংলামুগ
DeutschMungbohne
Ελληνικάροβίτσα
فارسیماش
ગુજરાતીમગ
हिन्दीमूंग
Bahasa Indonesiakacang hijauretak
日本語緑豆
한국어녹두록두
Kurdîmaş
മലയാളംചെറുപയർ
मराठीमूग
Bahasa Melayukacang hijau
Nederlandsmungboon
ଓଡ଼ିଆମୁଗ
ਪੰਜਾਬੀਮੂੰਗੀ
Русскиймаш
Svenskamungböna
Kiswahilimchoroko
తెలుగుపెసలు
Türkçemaş
中文綠豆
繁體中文綠豆

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free