HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đậu xanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˧˨ʔ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Đậu hạt nhỏ, có vỏ màu xanh lục.

Từ tương đương

العربية ماش
Azərbaycan dili maş
বাংলা মুগ
Deutsch Mungbohne
Ελληνικά ροβίτσα
English mung bean
فارسی ماش
ગુજરાતી મગ
हिन्दी मूंग
Bahasa Indonesia kacang hijau retak
日本語 緑豆
한국어 녹두 록두
Kurdî maş
മലയാളം ചെറുപയർ
मराठी मूग
Bahasa Melayu kacang hijau
Nederlands mungboon
ଓଡ଼ିଆ ମୁଗ
ਪੰਜਾਬੀ ਮੂੰਗੀ
Русский маш
Svenska mungböna
Kiswahili mchoroko
తెలుగు పెసలు
Tagalog balatong munggo
Türkçe maş
中文 綠豆
繁體中文 綠豆

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free