HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậm nét

Tính từ CEFR B2
[ʔɗəm˧˨ʔ nɛt̚˧˦]

Định nghĩa

Có nét gì đó rất đặc trưng.

Từ tương đương

Englishbold

Ví dụ

“có một bức tranh đậm nét tình mẫu tử”

a bold image of maternal bonds

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậm nét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free