HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đầu cắt moi | Babel Free

Adjective CEFR C1
/ɗə̤w˨˩ kat˧˥ mɔj˧˧/

Định nghĩa

Kiểu tóc giống với kiểu undercut. Kiểu tóc này cũng được cắt gọn gẽ ở phần bên dưới nhưng tóc phía sau chỉ cắt đến khoảng nửa đầu, không cắt quá cao, phần tóc phía trên đỉnh và tóc mái được nuôi dài, phủ xuống phần tóc chỗ bên dưới.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đầu cắt moi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course