đâu đâu
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Françaisj'ai mal à la tête
12 more languages
Deutschich habe Kopfschmerzen
Ελληνικάπονάει το κεφάλι μου
Esperantomi havas kapdoloron
ગુજરાતીમારું માથું દુખે છે
Italianoho mal di testa
ភាសាខ្មែរឈឺក្បាល
Portuguêsestou com dor de cabeça
Русскийу меня́ боли́т голова́
ไทยปวดหัว
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free