Nghĩa của đạo lí | Babel Free
[ʔɗaːw˧˨ʔ li˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Moralphilosophie
English
moral philosophy
Español
filosofía moral
Suomi
moraalifilosofia
日本語
道徳哲学
Polski
moralistyka
Русский
мора́льная филосо́фия
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free