Nghĩa của đạo lý | Babel Free
ɗa̤ːw˨˩ li˧˥Định nghĩa
- Cái lẽ hợp với khuôn phép, đạo đức ở đời.
- Cây đào, cây lý, thường dùng để chỉ phụ nữ.
Ví dụ
“Đạo lý làm người.”
“Hiểu thấu đạo lý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free