HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đào nguyên | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗa̤ːw˨˩ ŋwiən˧˧/

Định nghĩa

Đời Tần có một người đánh cá chèo thuyền ngược theo một dòng suối đi mãi tới một khu rừng trồng toàn đào, thấy nơi đó có một cảnh sống tuyệt đẹp như nơi tiên ở. Người sau dùng chữ "nguồn đào" hay "động đào" để chỉ cảnh tiên.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đào nguyên used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course