Nghĩa của đào lửa | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
πυράκανθος
Suomi
vetää nenästä
עברית
עקץ
Italiano
scam
Nederlands
vuurdoorn
Русский
развод
中文
火棘
繁體中文
火棘
Ví dụ
“Hoa đào gai hay còn gọi là đào lửa pyracantha nhập khẩu từ Trung Quốc, có quả màu đỏ cam, mọc dày.”
“Trong Siêu lừa gặp siêu lầy, Ngọc Phước vào vai Mã Lai - bà trùm biến hình và bậc thầy thả thính, "đào lửa".”
““Nghe xong, tôi liền đáp: Thế các em ‘đào lửa’ ở Campuchia chưa về à? – thế là họ tắt máy cái rụp”, ông Long kể lại.”
“Chiêu trò “đào lửa” là hồi chuông cảnh tỉnh về mặt trái của công nghệ trong kỷ nguyên số.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free