HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đào lửa | Babel Free

Noun CEFR B2

Định nghĩa

  1. (thực vật học, hiếm) Tên gọi khác của loài đào gai (chi Pyracantha), một loại cây cảnh có quả nhỏ mọc thành chùm dày đặc, khi chín có màu đỏ cam rực rỡ.
  2. (từ lóng Internet) Hành vi lừa đảo hoặc người thực hiện các vụ lừa đảo, thường là qua mạng Internet.

Ví dụ

“Hoa đào gai hay còn gọi là đào lửa pyracantha nhập khẩu từ Trung Quốc, có quả màu đỏ cam, mọc dày.”
“Trong Siêu lừa gặp siêu lầy, Ngọc Phước vào vai Mã Lai - bà trùm biến hình và bậc thầy thả thính, "đào lửa".”
““Nghe xong, tôi liền đáp: Thế các em ‘đào lửa’ ở Campuchia chưa về à? – thế là họ tắt máy cái rụp”, ông Long kể lại.”
“Chiêu trò “đào lửa” là hồi chuông cảnh tỉnh về mặt trái của công nghệ trong kỷ nguyên số.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đào lửa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course