HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đào lửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. (thực vật học, hiếm) Tên gọi khác của loài đào gai (chi Pyracantha), một loại cây cảnh có quả nhỏ mọc thành chùm dày đặc, khi chín có màu đỏ cam rực rỡ.
  2. (từ lóng Internet) Hành vi lừa đảo hoặc người thực hiện các vụ lừa đảo, thường là qua mạng Internet.

Từ tương đương

العربية غبن نصب
Čeština podraz podvod
Ελληνικά πυράκανθος
English firethorn fraud fraud fraud scam scam
Español estafa estafar timar
עברית עקץ
Italiano scam
Nederlands vuurdoorn
Русский развод
中文 火棘
繁體中文 火棘

Ví dụ

Hoa đào gai hay còn gọi là đào lửa pyracantha nhập khẩu từ Trung Quốc, có quả màu đỏ cam, mọc dày.”
Trong Siêu lừa gặp siêu lầy, Ngọc Phước vào vaiLai - bà trùm biến hình và bậc thầy thả thính, "đào lửa".”
““Nghe xong, tôi liền đáp: Thế các em ‘đào lửa’ ở Campuchia chưa về à? – thế là họ tắt máy cái rụp”, ông Long kể lại.”
“Chiêu trò “đào lửa” là hồi chuông cảnh tỉnh về mặt trái của công nghệ trong kỷ nguyên số.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đào lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free