HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đạo Lão | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːw˧˨ʔ laːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Đạo giáo

Từ tương đương

العربية طَاوِيَّة
Bosanski daoizam taoizam
Deutsch Daoismus Taoismus Taoist Taoistin
Ελληνικά ταοϊσμός
English Taoism Taoist
Español taoísmo taoísta
हिन्दी ताओ धर्म
Hrvatski daoizam taoizam
Magyar taoizmus
ქართული დაოსიზმი
ភាសាខ្មែរ សាសនាតាវ
Latviešu daoisms
Nederlands taoïsme
Português taoísmo tauista tauista
Српски daoizam taoizam
Svenska daoism
Türkçe Daoizm Taoist Taoist taoizm
Українська даосизм
中文 道士 道教
繁體中文 道士 道教

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạo Lão được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free