Nghĩa của đại binh | Babel Free
ɗa̰ːʔj˨˩ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
Đạo quân lớn có binh lực hùng hậu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free