Nghĩa của đại ca | Babel Free
[ʔɗaːj˧˨ʔ kaː˧˧]Ví dụ
“Coordinate term: đại tỉ”
“Đại ca, bọn em đói thuốc quá rồi.”
Boss, we really need some drugs.
“Đại ca đang làm gì thế?”
What you doin', mate?
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free