HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đại ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːj˧˨ʔ kaː˧˧]

Định nghĩa

  1. the eldest brother
  2. male gang leader
  3. bro; dude

Từ tương đương

Bosanski dude
English bro Dude
Hrvatski dude
Српски dude

Ví dụ

“Coordinate term: đại tỉ”
“Đại ca, bọn em đói thuốc quá rồi.”

Boss, we really need some drugs.

“Đại ca đang làm gì thế?”

What you doin', mate?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free