HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đơteri | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

deuterium

Từ tương đương

Deutsch Deuterium
English Deuterium
Esperanto deŭterio
Español deuterio
Français deutérium
Italiano deuterio
Latina deuterium
Bahasa Melayu deuterium
Nederlands deuterium
Polski deuter
Português deutério
Română deuteriu
Українська дейтерій
Tiếng Việt nước nặng

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đơteri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free