HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ĐSCT | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

initialism of đường sắt cao tốc (“high-speed rail, HSR”)

abbreviation, alt-of, initialism

Từ tương đương

English HSR

Ví dụ

“Dự án ĐSCT Hà Nội - TP Hồ Chí Minh”

Hanoi-Ho Chi Minh City HSR project

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ĐSCT được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free