đơn sơ
Định nghĩa
Đơn giản, sơ sài.
Từ tương đương
Englishsimple
Ví dụ
“Nhà cửa đơn sơ .”
“Tổ chức quá đơn sơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free