Nghĩa của đúp | Babel Free
[ʔɗup̚˧˦]Định nghĩa
. Lưu ban.
Ví dụ
“Nó bị đúp một năm.”
He had to repeat another year of study.
“Đúp lớp sáu.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free