đông nam
Định nghĩa
Phía Đông phương Nam.
Từ tương đương
Françaissud-oriental
18 more languages
Azərbaycan dilicənub-şərqi
Bosanskiјугоисточно
Catalàsud-oriental
Deutschsüdöstlich
Hrvatskiјугоисточно
Magyardélkeleti
Italianosudorientale
日本語南東
ქართულისამხრეთაღმოსავლური
한국어동남
Polskipołudniowo-wschodni
Русскийюго-восточный
Српскијугоисточно
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free