Meaning of động năng | Babel Free
/[ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ naŋ˧˧]/Định nghĩa
Năng lượng của một hệ thống do chuyển động sinh ra.
Từ tương đương
English
kinetic energy
Ví dụ
“Trong dao động điều hoà, động năng và thế năng biến thiên tuần hoàn ngược pha nhau, còn cơ năng bảo toàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.