Nghĩa của đông ly | Babel Free
ɗəwŋ˧˧ li˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“Đổng lý Văn phòng Bộ Quốc phòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free