Meaning of động mạch vành | Babel Free
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ ma̰ʔjk˨˩ va̤jŋ˨˩/Định nghĩa
Động mạch bao bọc quanh tim cung cấp máu để nuôi cơ tim.
Từ tương đương
English
coronary artery
Ví dụ
“Một số bệnh nhân mắc bệnh nghẽn cơ tim mãn tính bị tắc động mạch vành.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.