đào kép
Định nghĩa
Từ cũ chỉ diễn viên nam và nữ trên sân khấu.
Ví dụ
“Đoàn tuồng ấy có nhiều đào kép giỏi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free