Nghĩa của úm ba la xì bùa | Babel Free
[ʔum˧˦ ʔɓaː˧˧ laː˧˧ si˨˩ ʔɓuə˨˩]Định nghĩa
Câu niệm chú.
Từ tương đương
English
abracadabra
Español
abracadabra
Suomi
abrakadabra
Italiano
abracadabra
日本語
アブラカダブラ
ქართული
აბრაკადაბრა
한국어
아브라카다브라
Polski
abrakadabra
Português
abracadabra
Русский
абракадабра
తెలుగు
అబ్రకదబ్ర
Türkçe
abrakadabra
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free