HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ông nội

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˧ noj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bố của bố mình, có thể là bố đẻ hoặc bố nuôi, cha đỡ đầu.
  2. Bộ phận chuyển dao động âm thành dao động điện.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Thôi dẹp đê ông nội !”

Motherfucker, please!

“Kêu ông nội đó về dùm tui với !”

Would you escort His Highness home for me?

“Về quê thăm ông nội.”
“ống nói điện thoại”
“nhấc ống nói”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ông nội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free