ông nội
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
বাংলাদাদা
Danskfarfar
DeutschGroßvater väterlicherseits
Suomiisänisä
Gàidhligseanair athaireil
Íslenskaföðurfaðir
Italianononno paterno
ქართულიბაბუა მამის მხრიდან
한국어친할아버지
ລາວປູ
Македонскидедо
Polskidziadek ojczysty
Portuguêsavô paterno
سنڌيڏاڏو
Svenskafarfar
ไทยปู่
Türkmençeata
中文祖父
繁體中文祖父
Ví dụ
“Thôi dẹp đê ông nội !”
Motherfucker, please!
“Kêu ông nội đó về dùm tui với !”
Would you escort His Highness home for me?
“Về quê thăm ông nội.”
“ống nói điện thoại”
“nhấc ống nói”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free