Nghĩa của ôn hòa | Babel Free
[ʔon˧˧ hwaː˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Tính nết ôn hòa.”
“Khí hậu ôn hòa.”
“Đảng phái ôn hòa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free