ôn đới
Định nghĩa
Vành đất nằm giữa nhiệt đới và hàn đới ở hai bán cầu Trái đất, có khí hậu ôn hoà.
Từ tương đương
8 more languages
हिन्दीशीतोष्ण कटिबंध
Magyarmérsékelt égöv
日本語温帯
한국어온대
Portuguêszona temperada
Românăzonă temperată
Русскийуме́ренный по́яс
Tagalogtamtaman
Ví dụ
“Pháp ở vào ôn đới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free