Nghĩa của ô trọc | Babel Free
o˧˧ ʨa̰ʔwk˨˩Định nghĩa
Xấu xa, nhơ bẩn.
Ví dụ
“Phường ô trọc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free