Nghĩa của Ítcariốt | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
Iškariotský
Deutsch
Ischariot
English
Iscariot
Français
Iscariote
Italiano
iscariota
Latina
Iscariotes
Русский
искариот
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free