Nghĩa của ì ạch | Babel Free
[ʔi˨˩ ʔajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Vừa làm vừa thở ì ạch.”
“Xe bò ì ạch leo lên dốc.”
“Phát triển ì ạch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free