HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ét-ra | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɛt̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Ezra; Esdras

Từ tương đương

Afrikaans Esra
العربية عزرا عزير
Català Esdres
Čeština Ezdráš
Cymraeg Esra
Dansk Ezra
Deutsch Esra
Ελληνικά Έσδρας
English Esdras Ezra
Español Esdras
Suomi Esra
Français Esdras Ezra
Gaeilge Easdras
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻEkela ʻEzera
עברית עזרא
Հայերեն եզր Եզրաս
Italiano Esdra
Қазақша Ғұзайыр
한국어 에스라
Latina Esdrae Esdras
Lietuvių Ezros knyga
Latviešu Ezra
Nederlands Ezra
Norsk Esra
Português Esdras
Slovenčina Ezdráš
Slovenščina Ezra
Svenska Esra
Tagalog Ezra
Türkçe Üzeyir
中文 以斯拉記

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ét-ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free