HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ác long | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
aːk˧˥ lawŋ˧˧

Định nghĩa

  1. (đen) rồng dữ.
  2. (bóng) vợ khỏe ghen.

Ví dụ

“Chừ tui gọi con ác long nhà tui ra ông hửi heng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ác long được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free