HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của á à | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˦ ʔaː˨˩]

Định nghĩa

aha, sound made when being surprised by a sudden realization

Từ tương đương

Čeština aha
Deutsch aha
English aha
Suomi ahaa hahaa
Français ah aha tiens donc
Kurdî aha
Nederlands aha
Polski aha
Português ahá AHA
Türkçe hah

Ví dụ

“Á à ! Bắt quả tang mày ăn vụng đồ của tao nhá !”

Aha! I caught you eating my stuffs red-handed!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem á à được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free