Nghĩa của á à | Babel Free
[ʔaː˧˦ ʔaː˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Á à ! Bắt quả tang mày ăn vụng đồ của tao nhá !”
Aha! I caught you eating my stuffs red-handed!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free