HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

á à

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˦ ʔaː˨˩]

Định nghĩa

aha, sound made when being surprised by a sudden realization

Từ tương đương

Englishaha
Deutschaha
7 more languages
Češtinaaha
Kurdîaha
Nederlandsaha
Polskiaha
PortuguêsaháAHA
Türkçehah

Ví dụ

“Á à ! Bắt quả tang mày ăn vụng đồ của tao nhá !”

Aha! I caught you eating my stuffs red-handed!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem á à được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free