Nghĩa của yếu xìu | Babel Free
iəw˧˥ si̤w˨˩Định nghĩa
Rất yếu, khó có thể làm việc gì được.
Ví dụ
“người yếu xìu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free