HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 一定 | Babel Free

Tính từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. fixed, certain, given
  2. determined (to do something)
  3. sure (to do something)

Từ tương đương

العربية معلوم
Čeština daný
Ελληνικά δεδομένος
English certain determined fixed given sure
עברית נתון
Kurdî şûre
Polski dany określony
ไทย ทาย
Українська даний дано
Tiếng Việt nhất định

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 一定 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free