Nghĩa của yêu thích | Babel Free
[ʔiəw˧˧ tʰïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Yêu và thích (nói khái quát).
Ví dụ
“Được làm công việc mà mình yêu thích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free