Nghĩa của y chang | Babel Free
[ʔi˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧]Định nghĩa
Như y hệt
Ví dụ
“Giống y chang.”
“Đồ đạc trong nhà vẫn y chang ngày trước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free