xuân đào
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Češtinanektarinka
DeutschNektarine
Ελληνικάνεκταρίνι
Suominektariini
Gàidhligpeitseag-lom
한국어천도 복숭아
Latinanectareus
Nederlandsnectarine
Русскийнектарин
Svenskanektarin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free