HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuân đào

Danh từ CEFR B2
[swən˧˧ ʔɗaːw˨˩]

Định nghĩa

nectarine

Từ tương đương

EnglishNectarine
Españolnectarina
12 more languages
Češtinanektarinka
DeutschNektarine
Ελληνικάνεκταρίνι
Gàidhligpeitseag-lom
Latinanectareus
Nederlandsnectarine
Русскийнектарин
Svenskanektarin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuân đào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free