Nghĩa của xập xình | Babel Free
[səp̚˧˨ʔ sïŋ˨˩]Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng nhạc có nổi rõ nhiều tiếng trống, kèn ồn ào.
Ví dụ
“Đám cưới hò hát xập xình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free