HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xô-nát | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[so˧˧ naːt̚˧˦]

Định nghĩa

sonata

Từ tương đương

Afrikaans sonate
Čeština sonáta
Dansk sonate
Deutsch Sonate
Ελληνικά σονάτα
English Sonata
Esperanto sonato
Español sonata
Suomi sonaatti
Français sonate
Magyar szonáta
Íslenska sónata
Italiano sonata
日本語 ソナタ 奏鳴曲
한국어 소나타
Македонски соната
Nederlands sonate
Polski sonata sonatowy
Português sonata
Русский соната
Svenska sonat
Türkçe Sonat
中文 奏鳴曲
ZH-TW 奏鳴曲

Ví dụ

“bản xô-nát Ánh Trăng”

the Moonlight Sonata

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xô-nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free