HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xô-nát

Danh từ CEFR B1
[so˧˧ naːt̚˧˦]

Định nghĩa

sonata

Từ tương đương

EnglishSonata
Españolsonata
Françaissonate
21 more languages
Afrikaanssonate
Češtinasonáta
Dansksonate
DeutschSonate
Ελληνικάσονάτα
Esperantosonato
Magyarszonáta
Íslenskasónata
Italianosonata
한국어소나타
Македонскисоната
Nederlandssonate
Portuguêssonata
Русскийсоната
Svenskasonat
TürkçeSonat
中文奏鳴曲
繁體中文奏鳴曲

Ví dụ

“bản xô-nát Ánh Trăng”

the Moonlight Sonata

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xô-nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free