HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xá lợi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
saː˧˥ lə̰ːʔj˨˩

Định nghĩa

Vật thể còn sót lại của cao tăng Phật giáo sau hỏa táng, thường là những hạt kích thước nhỏ có dạng tròn hoặc các dạng khác.

Từ tương đương

བོད་སྐད། རིང་བསྲེལ
English śarīra
Bahasa Indonesia sarira
日本語 仏舎利
한국어 사리
မြန်မာ သရီရ
中文 舍利
繁體中文 舍利

Ví dụ

“Xá lợi của phật Thích Ca và những học trò.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xá lợi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free